Từ vựng tiếng Trung
jìn*zhǐ

Nghĩa tiếng Việt

cấm

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (rừng)

13 nét

Bộ: (dừng lại)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '禁' có nghĩa là cấm, được cấu tạo từ bộ '林' (rừng) và bộ '示' (thể hiện). Ý nghĩa có thể hiểu như một điều cấm kỵ trong rừng, nơi mà người ta không nên làm điều gì đó.
  • Chữ '止' đơn giản có nghĩa là dừng lại, thể hiện sự ngăn cản hay không tiếp tục.

Cả hai chữ '禁' và '止' khi kết hợp lại mang ý nghĩa là cấm, dừng lại một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

禁止jìnzhǐ

cấm

禁止吸烟jìnzhǐ xīyān

cấm hút thuốc

禁止入内jìnzhǐ rùnèi

cấm vào bên trong