Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ để diễn tả tình cảm, thái độ tự nhiên bộc lộ ra ngoài qua ánh mắt hoặc nét mặt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
lưu lộ
Từng chữ
- 流lưudòng nước; trôi, chảy
- 露lộsương, hạt móc; lộ ra
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 她的眼神里流露出担心的神情。
Trong ánh mắt của cô ấy bộc lộ vẻ lo lắng.
- 字里行间都流露出他对家乡的思念。
Giữa các dòng chữ đều bộc lộ nỗi nhớ quê hương của anh ấy.
- 听到这个消息,他脸上流露出喜悦。
Nghe thấy tin này, trên mặt anh ấy bộc lộ niềm vui mừng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.