Từ vựng tiếng Trung
dǎ*liang打
量
Nghĩa tiếng Việt
nhìn từ đầu đến chân
2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
量
Bộ: 里 (dặm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '打' có bộ '扌' biểu thị hành động liên quan đến tay, thường dùng để chỉ các hành động như đánh, đấm.
- Chữ '量' có bộ '里' (dặm), kết hợp với phần trên là '旦' biểu thị ý nghĩa của việc đo lường, suy xét.
→ Cụm từ '打量' có nghĩa là quan sát, đánh giá một ai đó hoặc điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
打球
chơi bóng
打算
dự định
打工
làm thêm