Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa留神 là từ khẩu ngữ thường gặp, tương đương 小心 hoặc 注意 nhưng thiên về 'đề phòng, cảnh giác' hơn. Thường dùng trong câu mệnh lệnh hoặc khuyên bảo. Cũng có thể dùng là 留意 trong ngữ nghĩa tương tự nhưng 留意 thiên về 'chú ý để ý' hơn là cảnh giác.
Câu ví dụ
- 过马路时要留神来往的车辆
Khi qua đường phải chú ý xe qua lại
- 留神,地上有水,小心滑倒
Chú ý, dưới đất có nước, cẩn thận trượt ngã
- 你说话时留神点,别得罪人
Khi nói chuyện hãy cẩn thận, đừng đắc tội người khác
- 他留神观察着周围的动静
Anh ấy cẩn thận quan sát động tĩnh xung quanh
Kết hợp thường gặp
- 留神看
chú ý nhìn
- 多加留神
hãy chú ý thêm
- 留神听
lắng nghe cẩn thận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.