Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa诱惑 vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ thường có 的 đi sau (诱惑的力量). Mang sắc thái tiêu cực nhẹ — sự hấp dẫn dễ dẫn đến lầm lỗi. Khác với 吸引 (thu hút — trung lập).
Câu ví dụ
- 他经不起金钱的诱惑
Anh ấy không chịu được sự cám dỗ của tiền bạc
- 美食对我来说是最大的诱惑
Đồ ăn ngon là cám dỗ lớn nhất đối với tôi
- 这部电影充满了诱惑
Bộ phim này tràn ngập sức quyến rũ
- 她被网络诱惑分散了注意力
Cô ấy bị mạng xã hội quyến rũ làm phân tâm
Kết hợp thường gặp
- 经不起诱惑
không chịu được cám dỗ
- 抵制诱惑
kháng cự cám dỗ
- 充满诱惑
đầy cám dỗ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.