Từ vựng tiếng Trung
yòu*huò

Nghĩa tiếng Việt

dụ hoặc (dụ dỗ, cám dỗ bằng sức hấp dẫn); có thể là danh từ (sự cám dỗ) hoặc động từ (cám dỗ ai đó)

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bộ: (tâm)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

诱惑 vừa là danh từ vừa là động từ. Khi là danh từ thường có 的 đi sau (诱惑的力量). Mang sắc thái tiêu cực nhẹ — sự hấp dẫn dễ dẫn đến lầm lỗi. Khác với 吸引 (thu hút — trung lập).

Câu ví dụ

  • 他经不起金钱的诱惑Tā jīng bù qǐ jīnqián de yòuhuò thanh 1

    Anh ấy không chịu được sự cám dỗ của tiền bạc

  • 美食对我来说是最大的诱惑Měishí duì wǒ lái shuō shì zuìdà de yòuhuò thanh 3

    Đồ ăn ngon là cám dỗ lớn nhất đối với tôi

  • 这部电影充满了诱惑Zhè bù diànyǐng chōngmǎn le yòuhuò thanh 4

    Bộ phim này tràn ngập sức quyến rũ

  • 她被网络诱惑分散了注意力Tā bèi wǎngluò yòuhuò fēnsàn le zhùyìlì thanh 1

    Cô ấy bị mạng xã hội quyến rũ làm phân tâm

Kết hợp thường gặp

  • 经不起诱惑jīng bù qǐ yòuhuò thanh 1

    không chịu được cám dỗ

  • 抵制诱惑dǐzhì yòuhuò thanh 3

    kháng cự cám dỗ

  • 充满诱惑chōngmǎn yòuhuò thanh 1

    đầy cám dỗ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.