Từ vựng tiếng Trung
yòu*huò诱
惑
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ; cám dỗ
2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
诱
Bộ: 讠 (lời nói)
9 nét
惑
Bộ: 心 (tâm)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '诱' gồm bộ '讠' (lời nói) và phần '秀' (tuyệt vời), thể hiện ý nghĩa sử dụng lời nói tuyệt vời để dụ dỗ.
- Chữ '惑' gồm bộ '心' (tâm) và phần '或' (hoặc), thể hiện sự bối rối, làm cho tâm trí không ổn định.
→ Sự quyến rũ, làm cho tâm trí bị bối rối hoặc bị lôi cuốn.
Từ ghép thông dụng
诱惑
quyến rũ, hấp dẫn
诱导
dẫn dụ, hướng dẫn
诱因
nguyên nhân dẫn đến