Từ vựng tiếng Trung
bǔ*jiù补
救
Nghĩa tiếng Việt
khắc phục
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
补
Bộ: 衤 (áo)
7 nét
救
Bộ: 攵 (đánh)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '补' có bộ '衤' nghĩa là 'áo', hàm ý về việc sửa chữa, bù đắp cho những thứ bị hỏng hoặc thiếu.
- Chữ '救' có bộ '攵' nghĩa là 'đánh', thể hiện hành động cứu giúp, can thiệp để giải quyết vấn đề.
→ Kết hợp lại, '补救' mang ý nghĩa bù đắp và cứu giúp, chỉ hành động sửa chữa, giải quyết vấn đề.
Từ ghép thông dụng
补救措施
biện pháp cứu chữa
补救方法
phương pháp cứu chữa
及时补救
cứu chữa kịp thời