Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang nghĩa tiêu cực và thường liên quan đến tội phạm; khác 威胁 (uy hiếp — có thể qua hành động) ở chỗ 恐吓 nhấn vào việc tạo sợ hãi.
Câu ví dụ
- 他试图用恐吓来控制别人
Anh ta cố dùng đe doạ để kiểm soát người khác.
- 这种恐吓行为是违法的
Hành vi đe doạ này là vi phạm pháp luật.
- 不要被他的恐吓吓倒
Đừng bị khuất phục trước lời đe doạ của anh ta.
- 警察逮捕了实施恐吓的嫌疑人
Cảnh sát bắt giữ nghi phạm thực hiện hành vi đe doạ.
Kết hợp thường gặp
- 威胁恐吓
đe doạ uy hiếp
- 恐吓信
thư đe doạ
- 恐吓罪
tội đe doạ (pháp lý)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.