Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp mang tính khẩu ngữ, thường dùng độc lập hoặc có thể chèn thêm thành phần khác vào giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tranh khí
Từng chữ
- 争tranhtranh giành; bàn luận; sai khác, khác biệt; khuyên bảo; nào, thế nào
- 气khíkhí, hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa争气 thường dùng như lời khuyến khích: 'cố lên, làm cho ra hồn'. Nghĩa gần với 'không chịu thua kém, không làm mất mặt'. Khác với 争取 (tranh thủ đạt được mục tiêu cụ thể).
Câu ví dụ
- 你一定要争气,不能让父母失望。
Con nhất định phải cố gắng, không thể để cha mẹ thất vọng.
- 他很争气,考上了名牌大学。
Anh ấy rất cố gắng, thi đỗ vào đại học danh tiếng.
- 争气点,别让大家看笑话。
Cố lên, đừng để người ta cười chê.
- 孩子真争气,拿了第一名。
Con thật tranh khí, đạt hạng nhất.
Kết hợp thường gặp
- 很争气
rất cố gắng, rất tranh khí
- 争气点
cố gắng lên một chút
- 为家人争气
tranh danh dự cho gia đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.