Từ vựng tiếng Trung
zhēng*qì争
气
Nghĩa tiếng Việt
đấu tranh
2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
争
Bộ: 刀 (dao)
6 nét
气
Bộ: 气 (khí)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '争' có bộ '刀', thể hiện sự cạnh tranh hoặc tranh chấp, như sử dụng dao trong một trận chiến.
- Chữ '气' có bộ '气', biểu thị khí hoặc hơi, thể hiện sự năng động hoặc sức mạnh.
→ Cụm từ '争气' có nghĩa là nỗ lực để đạt được điều gì đó, không chịu thua kém.
Từ ghép thông dụng
争气
nỗ lực, phấn đấu
争夺
tranh giành
空气
không khí