Từ vựng tiếng Trung
zhēng*qì

Nghĩa tiếng Việt

tranh khí — cố gắng không để người khác khinh thường, làm người thân tự hào; tranh đua cho ra hồn

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

6 nét

Bộ: (khí)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

争气 thường dùng như lời khuyến khích: 'cố lên, làm cho ra hồn'. Nghĩa gần với 'không chịu thua kém, không làm mất mặt'. Khác với 争取 (tranh thủ đạt được mục tiêu cụ thể).

Câu ví dụ

  • 你一定要争气,不能让父母失望。Nǐ yīdìng yào zhēng qì, bù néng ràng fùmǔ shīwàng. thanh 3

    Con nhất định phải cố gắng, không thể để cha mẹ thất vọng.

  • 他很争气,考上了名牌大学。Tā hěn zhēng qì, kǎo shàng le míngpái dàxué. thanh 1

    Anh ấy rất cố gắng, thi đỗ vào đại học danh tiếng.

  • 争气点,别让大家看笑话。Zhēng qì diǎn, bié ràng dàjiā kàn xiàohuà. thanh 1

    Cố lên, đừng để người ta cười chê.

  • 孩子真争气,拿了第一名。Háizi zhēn zhēng qì, ná le dì yī míng. thanh 2

    Con thật tranh khí, đạt hạng nhất.

Kết hợp thường gặp

  • hěn thanh 3zhēng thanh 1 thanh 4

    rất cố gắng, rất tranh khí

  • zhēng thanh 1 thanh 4diǎn thanh 3

    cố gắng lên một chút

  • 为家人争气wèi jiārén zhēng qì thanh 4

    tranh danh dự cho gia đình

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.