Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng được cả nghĩa vật lý lẫn nghĩa bóng; thường đi với 把…对准… để chỉ hành động chủ động nhắm vào một đích.
Câu ví dụ
- 他对准目标射击
Anh ta nhắm vào mục tiêu và bắn
- 请把镜头对准那朵花
Hãy hướng ống kính vào bông hoa đó
- 改革措施对准了核心问题
Các biện pháp cải cách nhắm đúng vào vấn đề cốt lõi
- 他把刀对准绳子,一刀切断
Anh đặt dao thẳng vào sợi dây và cắt đứt một nhát
Kết hợp thường gặp
- 对准目标
nhắm vào mục tiêu
- 对准焦距
lấy nét (máy ảnh)
- 对准时机
nắm đúng thời cơ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.