Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữTừ xin lỗi phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng độc lập hoặc ghép với 我 (tôi) để tăng tính chân thành. Trong văn viết hoặc trang trọng hơn, có thể dùng 道歉. 不好意思 nhẹ hơn, dùng cho lỗi nhỏ hoặc khi làm phiền.
Câu ví dụ
- 对不起,我错了
Xin lỗi, tôi sai rồi
- 非常对不起
Xin lỗi rất nhiều
- 对不起,我来晚了
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi
- 说对不起
nói xin lỗi
- 我向你道歉,对不起
Tôi xin lỗi bạn, xin lỗi
Kết hợp thường gặp
- 道歉
xin lỗi (đồng nghĩa)
- 不好意思
ngại quá, xin lỗi (nhẹ hơn)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.