Từ vựng tiếng Trung
duì*bu*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

xin lỗi

3 chữ21 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Từ xin lỗi phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng độc lập hoặc ghép với 我 (tôi) để tăng tính chân thành. Trong văn viết hoặc trang trọng hơn, có thể dùng 道歉. 不好意思 nhẹ hơn, dùng cho lỗi nhỏ hoặc khi làm phiền.

Câu ví dụ

  • 对不起,我错了Duìbuqǐ, wǒ cuò le thanh 4

    Xin lỗi, tôi sai rồi

  • 非常对不起Fēicháng duìbuqǐ thanh 1

    Xin lỗi rất nhiều

  • 对不起,我来晚了Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le thanh 4

    Xin lỗi, tôi đến muộn rồi

  • 说对不起shuō duìbuqǐ thanh 1

    nói xin lỗi

  • 我向你道歉,对不起Wǒ xiàng nǐ dàoqiàn, duìbuqǐ thanh 3

    Tôi xin lỗi bạn, xin lỗi

Kết hợp thường gặp

  • dào thanh 4qiàn thanh 4

    xin lỗi (đồng nghĩa)

  • 不好意思bù hǎoyìsi thanh 4

    ngại quá, xin lỗi (nhẹ hơn)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.