Từ vựng tiếng Trung
duì*bu*qǐ

Nghĩa tiếng Việt

tôi xin lỗi

3 chữ21 nétTrong 5 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 对: Kết hợp giữa '丿' và '寸', nghĩa là sự so sánh hoặc đối chiếu.
  • 不: Gồm '一' trên và '丨', nghĩa là không có, phủ định.
  • 起: Gồm '走' (đi) và '己', liên quan đến sự bắt đầu hoặc đứng lên.

Cụm từ '对不起' được dùng để xin lỗi, biểu thị sự hối lỗi hoặc cảm thấy có lỗi với người khác.

Từ ghép thông dụng

对话duìhuà

đối thoại

不行bùxíng

không được

起床qǐchuáng

thức dậy