Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu câu làm câu tỉnh lược hoặc làm động từ mang tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đối bất khởi
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 不bấtkhông, chẳng
- 起khởibắt đầu; đứng dậy
Tầng từ vựng
Thành ngữTừ xin lỗi phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. Có thể dùng độc lập hoặc ghép với 我 (tôi) để tăng tính chân thành. Trong văn viết hoặc trang trọng hơn, có thể dùng 道歉. 不好意思 nhẹ hơn, dùng cho lỗi nhỏ hoặc khi làm phiền.
Câu ví dụ
- 对不起,我错了
Xin lỗi, tôi sai rồi
- 非常对不起
Xin lỗi rất nhiều
- 对不起,我来晚了
Xin lỗi, tôi đến muộn rồi
- 说对不起
nói xin lỗi
- 我向你道歉,对不起
Tôi xin lỗi bạn, xin lỗi
Kết hợp thường gặp
- 道歉
xin lỗi (đồng nghĩa)
- 不好意思
ngại quá, xin lỗi (nhẹ hơn)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.