Từ vựng tiếng Trung
duì

Nghĩa tiếng Việt

đối với

1 chữ7 nétTrong 10 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '对' bao gồm hai phần: bên trái là '又' (lại, nữa), biểu thị sự lặp lại hoặc đối lập; bên phải là '寸' (tấc), thể hiện sự đo lường hoặc so sánh.
  • Cả hai phần kết hợp lại thể hiện ý nghĩa của sự đối diện, đối kháng, hoặc so sánh giữa hai vật.

Chữ '对' mang nghĩa là đối diện, đối kháng, hoặc đúng, chính xác.

Từ ghép thông dụng

duì

xin lỗi

duìhuà

đối thoại

duìmiàn

đối diện