Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- YCT 3 - Các từ chức năng và câu hỏi
- New HSK 1 - Tính từ
- Boya Sơ cấp 1 (起步篇Ⅰ) - 清华大学在哪儿?
- Boya Sơ cấp 2 (起步篇Ⅱ) - 我想搬到外面去
- Boya Trung cấp 1 (冲刺篇Ⅰ) - 她是我们的女儿吗?
Bộ thủ và số nét
Bộ: 寸 (tấc)
7 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
single-char-used-as-wordTính từ 'đúng' hoặc giáo từ 'đối với'. Cũng dùng đếm cặp (一对).
Câu ví dụ
- 你说得对
Bạn nói đúng
- 这对我不重要
Điều này đối với tôi không quan trọng
- 一对情侣
Một cặp đôi
Kết hợp thường gặp
- 对的
đúng
- 对不起
xin lỗi
- 对面
đối diện
Từ khác chứa "对"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.