Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
zuò*duì

Nghĩa tiếng Việt

trái ngược, đối đầu; gây khó khăn

Âm Hán Việt

tác đối

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (tấc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong cấu trúc 跟 hoặc 与 kết hợp với đối tượng để chỉ việc chống đối ai đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tác đối

Từng chữ

  • táclàm, tạo nên
  • đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời

Tầng từ vựng

Đối đầu hoặc làm trái lại.

Câu ví dụ

  • 他总是跟我作对。Tā zǒngshì gēn wǒ zuòduì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 跟某人作对
  • 故意作对
  • 爱作对

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.