Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng cho hai thế lực, quân đội hoặc hai ngọn núi đứng đối diện nhau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đối trĩ
Từng chữ
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
- 峙trĩsừng sững; đứng sừng sững
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tranh chấp: hai bên đối đầu, không nhượng bộ. Mang sắc thái căng thẳng, đối lập.
Câu ví dụ
- 两军对峙
Hai quân đối đầu
- 双方对峙了三天
Hai bên đối đầu ba ngày
- 边境对峙
đối đầu ở biên giới
- 他们处于对峙状态
Họ ở trạng thái đối đầu
Kết hợp thường gặp
- 对峙状态
trạng thái đối đầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.