Từ vựng tiếng Trung
duì*zhì

Nghĩa tiếng Việt

đối đầu, đối lập (quân sự, tranh chấp)

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

7 nét

Bộ: (núi)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, tranh chấp: hai bên đối đầu, không nhượng bộ. Mang sắc thái căng thẳng, đối lập.

Câu ví dụ

  • 两军对峙Liǎng jūn duìzhì thanh 3

    Hai quân đối đầu

  • 双方对峙了三天Shuāngfāng duìzhìle sān tiān thanh 1

    Hai bên đối đầu ba ngày

  • 边境对峙Biānjìng duìzhì thanh 1

    đối đầu ở biên giới

  • 他们处于对峙状态Tāmen chǔyú duìzhì zhuàngtài thanh 1

    Họ ở trạng thái đối đầu

Kết hợp thường gặp

  • 对峙状态duìzhì zhuàngtài thanh 4

    trạng thái đối đầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.