Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLuôn đi với '对' (对...对待) hoặc ở giữa chủ ngữ và đối tượng (主语+对待+宾语).
Câu ví dụ
- 他对朋友很好,总是热情对待。
Anh ấy rất tốt với bạn bè, luôn nhiệt tình đối xử.
- 我们应该公平对待每个人。
Chúng ta nên đối xử công bằng với mỗi người.
- 他对待工作很认真。
Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.
Kết hợp thường gặp
- 对待方式
cách đối xử
- 平等对待
đối xử bình đẳng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.