Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词Tính từ形容词
Thường làm trạng ngữ trước động từ di chuyển hoặc làm vị ngữ để miêu tả trạng thái thưa thớt, không tập trung của con người
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tam tam lưỡng, lượng, lạng lưỡng, lượng, lạng
Từng chữ
- 三tamba, 3
- 三tamba, 3
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
- 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们三三两两地走在街上。
- 会议室里只剩下三三两两的人。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.