Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yín*liǎng银

Nghĩa tiếng Việt

Tiền bạc (chỉ bạc thỏi thời xưa)

Âm Hán Việt

ngân lưỡng, lượng, lạng

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

11 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử hoặc phim cổ trang để chỉ đơn vị tiền tệ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngân lưỡng, lượng, lạng

Từng chữ

  • 银ngânbạc, Ag
  • 两lưỡng, lượng, lạnglạng (đơn vị đo khối lượng)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他拿出了一锭银两。Tā náchū le yī dìng yínliǎng. thanh 1
  • 盗贼抢走了大量的银两。Dàozéi qiǎngzǒu le dàliàng de yínliǎng. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.