Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xīng*qī*sān星

Nghĩa tiếng Việt

thứ Tư

Âm Hán Việt

tinh kỳ tam

3 chữ24 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

9 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng đầu câu hoặc làm tân ngữ sau các động từ chỉ thời gian

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tinh kỳ tam

Từng chữ

  • 星tinhngôi sao; sao Tinh (một trong Nhị thập bát tú)
  • 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
  • 三tamba, 3

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我星期三要去图书馆。Wǒ xīngqīsān yào qù túshūguǎn. thanh 3
  • 我们每个星期三都有会议。Wǒmen měi gè xīngqīsān dōu yǒu huìyì. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.