Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ mốc thời gian cụ thể gồm cả ngày, tháng, năm trên lịch
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhật kỳ
Từng chữ
- 日nhậtMặt Trời; ngày
- 期kỳkỳ; thời kỳ; kỳ hạn; thời hạn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn viết/trang trọng hơn '天' hay '号'. Trong văn nói thường dùng '号' (như '几号?' = mấy ngày?). Lưu ý thanh điệu: rì (thanh 4) + qī (thanh 1).
Câu ví dụ
- 请写上日期
Mời ghi ngày tháng
- 这个日期是错的
Ngày tháng này sai rồi
- 截止日期是什么时候?
Hạn chót là khi nào?
- 请告诉我你的出生日期
Mời cho tôi biết ngày sinh của bạn
- 过期日期
ngày hết hạn
Kết hợp thường gặp
- 截止日期
hạn chót
- 出生日期
ngày sinh
- 有效日期
ngày có hiệu lực
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.