Từ vựng tiếng Trung
rì*qī

Nghĩa tiếng Việt

ngày (trên lịch); ngày tháng

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ngày)

4 nét

Bộ: (tháng)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong văn viết/trang trọng hơn '天' hay '号'. Trong văn nói thường dùng '号' (như '几号?' = mấy ngày?). Lưu ý thanh điệu: rì (thanh 4) + qī (thanh 1).

Câu ví dụ

  • 请写上日期Qǐng xiě shàng rìqī thanh 3

    Mời ghi ngày tháng

  • 这个日期是错的Zhège rìqī shì cuò de thanh 4

    Ngày tháng này sai rồi

  • 截止日期是什么时候?Jiézhǐ rìqī shì shé me shíhou? thanh 2

    Hạn chót là khi nào?

  • 请告诉我你的出生日期Qǐng gàosu wǒ nǐ de chūshēng rìqī thanh 3

    Mời cho tôi biết ngày sinh của bạn

  • 过期日期guòqī rìqī thanh 4

    ngày hết hạn

Kết hợp thường gặp

  • 截止日期jiézhǐ rìqī thanh 2

    hạn chót

  • 出生日期chūshēng rìqī thanh 1

    ngày sinh

  • 有效日期yǒuxiào rìqī thanh 3

    ngày có hiệu lực

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.