Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

li (đơn vị chiều dài); li (đơn vị trọng lượng); li (đơn vị đo diện tích); li (đơn vị tính lãi suất); Rin (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản); chút xíu; ít ỏi; tí tẹo; rất nhỏ

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

厘 = 厂 (Hán, bộ vách núi) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh rút gọn từ 釐. Bộ 厂 là yếu tố cấu trúc, 里 cho âm (lí ~ lý).

Hán-Việt: ly

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ly": vách 厂 (hán) kết hợp lý 里 (lý) — đơn vị ly 厘 là phần nhỏ nhất trong đo lường, tinh vi như hẻm núi.

Gương Hán-Việt

ly trong 'ly (厘) mét', 'phân ly'

Mở khoá kiến thức

Biết 厘 (ly) mở khoá: 厘米 (xentimét), 毫厘 (rất nhỏ, từng ly từng tí).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

厘 seal 1
Tiểu triện
厘 liushutong 1
Lục thư thông

厘 là biến thể rút gọn của 釐, bỏ phần trên. Chữ 釐 vốn chỉ đơn vị đo lường nhỏ (1/100 của 分, tức 0.01 phân). Dùng rộng trong đơn vị đo độ dài (厘米 = centimét), tỷ lệ phần trăm (一厘 = 0,1%). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 一厘米等于十毫米。Yī lí mǐ děngyú shí háomǐ. thanh 1

    Một xentimét bằng mười milimet.

  • 差之毫厘,谬以千里。Chā zhī háolí, miù yǐ qiānlǐ. thanh 1

    Sai một ly, đi một dặm — sai nhỏ dẫn đến lệch lớn.

  • 这块布差了两厘米。Zhè kuài bù chā le liǎng límǐ. thanh 4

    Tấm vải này thiếu hai xentimét.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 厘 chứa 里, dễ quên bộ 厂 bên trên — 里 là 'trong/lý', 厘 là 'đơn vị nhỏ'

  • 厘 là giản hóa của 釐, cùng nghĩa

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.