Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả vẻ đẹp thanh tú của phong cảnh hoặc con người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tú lệ
Từng chữ
- 秀túra hoa, nở hoa; đẹp đẽ; giỏi, xuất sắc
- 丽lệđẹp đẽ; dính, bám
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc vẻ ngoài thanh nhã của người.
Câu ví dụ
- 这里风景秀丽
Nơi này cảnh tươi đẹp
- 她有一张秀丽的脸
Cô có khuôn mặt xinh đẹp
- 山河秀丽
Núi sông tươi đẹp
Kết hợp thường gặp
- 风景秀丽
cảnh tươi đẹp
- 秀丽端庄
xinh đẹp đoan trang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.