Nghĩa tiếng Việt
li (đơn vị chiều dài); li (đơn vị trọng lượng); li (đơn vị đo diện tích); li (đơn vị tính lãi suất); Rin (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản); chút xíu; ít ỏi; tí tẹo; rất nhỏ
Âm Hán Việt
li
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 厂
- Số nét
- 9 nét
厘 = 厂 (Hán, bộ vách núi) + 里 (Lý, biểu âm); chữ hình thanh rút gọn từ 釐. Bộ 厂 là yếu tố cấu trúc, 里 cho âm (lí ~ lý).
Loại từ & cách dùng
Thường làm lượng từ đứng sau số từ để chỉ đơn vị đo chiều dài, trọng lượng hoặc lãi suất rất nhỏ.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: li
Mẹo nhớ
Hán-Việt "ly": vách 厂 (hán) kết hợp lý 里 (lý) — đơn vị ly 厘 là phần nhỏ nhất trong đo lường, tinh vi như hẻm núi.
Gương Hán-Việt
ly trong 'ly (厘) mét', 'phân ly'
Mở khoá kiến thức
Biết 厘 (ly) mở khoá: 厘米 (xentimét), 毫厘 (rất nhỏ, từng ly từng tí).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
厘 là biến thể rút gọn của 釐, bỏ phần trên. Chữ 釐 vốn chỉ đơn vị đo lường nhỏ (1/100 của 分, tức 0.01 phân). Dùng rộng trong đơn vị đo độ dài (厘米 = centimét), tỷ lệ phần trăm (一厘 = 0,1%). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 一厘米等于十毫米。
Một xentimét bằng mười milimet.
- 差之毫厘,谬以千里。
Sai một ly, đi một dặm — sai nhỏ dẫn đến lệch lớn.
- 这块布差了两厘米。
Tấm vải này thiếu hai xentimét.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.