Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
líqīng

Nghĩa tiếng Việt

làm rõ, phân định rõ ràng

Âm Hán Việt

li thanh

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái xưởng)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ việc làm sáng tỏ các mối quan hệ hoặc vấn đề phức tạp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

li thanh

Từng chữ

  • lili (đơn vị chiều dài); li (đơn vị trọng lượng); li (đơn vị đo diện tích); li (đơn vị tính lãi suất); Rin (đơn vị tiền tệ của Nhật Bản); chút xíu; ít ỏi; tí tẹo; rất nhỏ
  • thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 厘清二者关系。Líqīng èrzhě guānxì thanh 2

    Làm rõ mối quan hệ giữa hai bên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.