Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fēn*lí

Nghĩa tiếng Việt

tách ra, chia ly

Âm Hán Việt

phân li

2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

4 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng trong văn viết để diễn tả sự chia cách giữa người với người hoặc sự tách biệt vật lý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phân li

Từng chữ

  • phânphân chia
  • lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)

Tầng từ vựng

Động từ chỉ việc tách rời hoặc chia cách.

Câu ví dụ

  • 不能分离Bùnéng fēnlí thanh 4
  • 父子分离Fùzǐ fēnlí thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不得不分离
  • 分离两地
  • 永远分离

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.