Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)Theo cấu trúc 离 + 不 + 开, trong đó 离 nghĩa là rời xa, 不 là phủ định, 开 là mở ra/tách ra. Cụm từ diễn tả sự phụ thuộc, không thể tách rời hoặc thiếu sót.
Câu ví dụ
- 我离不开手机。
Tôi không thể thiếu điện thoại.
- 他离不开他的家人。
Anh ấy không thể rời xa gia đình.
- 现代生活离不开互联网。
Cuộc sống hiện đại không thể thiếu Internet.
Kết hợp thường gặp
- 离不开谁
không thể sống thiếu ai đó
- 离不开东西
không thể thiếu vật gì
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.