Từ vựng tiếng Trung
lí*bu*kāi

Nghĩa tiếng Việt

không thể rời xa, không thể thiếu, phụ thuộc vào

3 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

10 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (hai tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

động từ (verb)

Theo cấu trúc 离 + 不 + 开, trong đó 离 nghĩa là rời xa, 不 là phủ định, 开 là mở ra/tách ra. Cụm từ diễn tả sự phụ thuộc, không thể tách rời hoặc thiếu sót.

Câu ví dụ

  • 我离不开手机。Wǒ líbukāi shǒujī. thanh 3

    Tôi không thể thiếu điện thoại.

  • 他离不开他的家人。Tā líbukāi tā de jiārén. thanh 1

    Anh ấy không thể rời xa gia đình.

  • 现代生活离不开互联网。Xiàndài shēnghuó líbukāi hùliánwǎng. thanh 4

    Cuộc sống hiện đại không thể thiếu Internet.

Kết hợp thường gặp

  • 离不开谁líbukāi shéi thanh 2

    không thể sống thiếu ai đó

  • 离不开东西líbukāi dōngxi thanh 2

    không thể thiếu vật gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.