Từ vựng tiếng Trung
lí离
Nghĩa tiếng Việt
từ
1 chữ10 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
离
Bộ: 禸 (bước chân)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 禸 thể hiện một bước chân, có ý nghĩa về sự di chuyển.
- Phần trên của chữ 离 giống như chữ 卜 (bói) và chữ 斤 (cân), tạo nên hình ảnh của sự phân chia và tách rời.
→ Chữ 离 mang ý nghĩa về sự chia cách hoặc xa rời.
Từ ghép thông dụng
离开
rời khỏi
距离
khoảng cách
离婚
ly hôn