Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn học, thơ ca, lời bình về cuộc sống; mang sắc thái triết lý, sâu lắng, không dùng để mô tả tình huống đơn lẻ.
Câu ví dụ
- 人生充满悲欢离合,要学会坦然面对。
Cuộc đời đầy những vui buồn chia ly đoàn tụ, cần học cách điềm tĩnh đối mặt.
- 这部电影展现了一家人的悲欢离合。
Bộ phim này thể hiện những vui buồn chia ly đoàn tụ của cả gia đình.
- 人间的悲欢离合,在她的诗作中得到了生动体现。
Những thăng trầm đời người được thể hiện sinh động trong thơ của bà.
- 经历了种种悲欢离合,他终于找到了内心的平静。
Trải qua bao vui buồn chia ly đoàn tụ, anh ấy cuối cùng tìm được sự bình yên nội tâm.
Kết hợp thường gặp
- 经历悲欢离合
trải qua những thăng trầm cuộc đời
- 世间悲欢离合
những vui buồn chia ly đoàn tụ ở đời
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.