Từ vựng tiếng Trung
bēi*huān
lí*hé

Nghĩa tiếng Việt

Bi hoan ly hợp — những vui buồn, chia ly và đoàn tụ trong cuộc đời; thành ngữ diễn tả đầy đủ các thăng trầm cảm xúc mà con người trải qua trong cuộc sống.

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trái tim, tâm)

12 nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

10 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường dùng trong văn học, thơ ca, lời bình về cuộc sống; mang sắc thái triết lý, sâu lắng, không dùng để mô tả tình huống đơn lẻ.

Câu ví dụ

  • 人生充满悲欢离合,要学会坦然面对。Rénshēng chōngmǎn bēihuān lí hé, yào xuéhuì tǎnrán miànduì. thanh 2

    Cuộc đời đầy những vui buồn chia ly đoàn tụ, cần học cách điềm tĩnh đối mặt.

  • 这部电影展现了一家人的悲欢离合。Zhè bù diànyǐng zhǎnxiàn le yī jiārén de bēihuān lí hé. thanh 4

    Bộ phim này thể hiện những vui buồn chia ly đoàn tụ của cả gia đình.

  • 人间的悲欢离合,在她的诗作中得到了生动体现。Rénjiān de bēihuān lí hé, zài tā de shīzuò zhōng dédào le shēngdòng tǐxiàn. thanh 2

    Những thăng trầm đời người được thể hiện sinh động trong thơ của bà.

  • 经历了种种悲欢离合,他终于找到了内心的平静。Jīnglì le zhǒngzhǒng bēihuān lí hé, tā zhōngyú zhǎodào le nèixīn de píngjìng. thanh 1

    Trải qua bao vui buồn chia ly đoàn tụ, anh ấy cuối cùng tìm được sự bình yên nội tâm.

Kết hợp thường gặp

  • 经历悲欢离合jīnglì bēihuān lí hé thanh 1

    trải qua những thăng trầm cuộc đời

  • 世间悲欢离合shìjiān bēihuān lí hé thanh 4

    những vui buồn chia ly đoàn tụ ở đời

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.