Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatiêu (tan biến) + diệt (dập tắt) — làm mất đi hoàn toàn
Câu ví dụ
- 消灭敌人
tiêu diệt kẻ địch
- 消灭贫困
xóa đói giảm nghèo
- 彻底消灭
tiêu diệt hoàn toàn
- 消灭害虫
diệt trừ sâu bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.