Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là ngoại động từ mạnh, thường mang tân ngữ chỉ kẻ thù, dịch bệnh hoặc tai họa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tiêu diệt
Từng chữ
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 灭diệtgiết; dập tắt (lửa)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩatiêu (tan biến) + diệt (dập tắt) — làm mất đi hoàn toàn
Câu ví dụ
- 消灭敌人
tiêu diệt kẻ địch
- 消灭贫困
xóa đói giảm nghèo
- 彻底消灭
tiêu diệt hoàn toàn
- 消灭害虫
diệt trừ sâu bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.