Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qiāng

Nghĩa tiếng Việt

sặc, nghẹn

Âm Hán Việt

thương, sang

1 chữ7 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 呛 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

呛 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 倉 (Thương, biểu âm). Chữ hình thanh — bộ 口 cho biết liên quan đến miệng hoặc đường hô hấp, phần 倉 gợi âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng làm động từ chỉ phản ứng sặc, ho do hít phải khói, bụi hoặc bị nghẹn nước.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /qiāng/bị nghẹn

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thương, sang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thương": miệng 口 đột ngột bị kho thương 倉 — sặc nghẹn, ho sặc sụa.

Gương Hán-Việt

thương (呛) — sặc, nghẹn; không có từ ghép Hán-Việt phổ biến

Mở khoá kiến thức

Biết 呛 mở khoá: 够呛 (không chịu nổi), 呛咳 (ho sặc), 呛水 (uống phải nước).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

呛 (thương/sặc) từ hình thanh: 口 (miệng) + 倉 (biểu âm). Nghĩa gốc là sặc, nghẹn — cảm giác khó chịu khi thức ăn hoặc khói lọt vào đường thở sai. Không có ảnh cổ văn được thu thập. Chữ khá muộn, không xuất hiện trong giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1shuǐ thanh 3tài thanh 4kuài thanh 4huì thanh 4qiāng thanh 1dào. thanh 4

    Uống nước quá nhanh sẽ bị sặc.

  • 烟太大,呛得他直咳嗽。Yān tài dà, qiāng de tā zhí késou. thanh 1

    Khói quá nhiều, làm anh ho sặc sụa.

  • 这辣椒太辣,够呛!Zhè làjiāo tài là, gòu qiàng! thanh 4

    Ớt này cay quá, không chịu nổi!

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm qiāng, dễ nhầm khi nghe

  • cùng âm qiāng, cùng liên quan đến cổ họng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.