Từ vựng tiếng Trung
luò*shí

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

12 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '落' có bộ '艹' chỉ thực vật, kết hợp với phần còn lại chỉ âm đọc và nghĩa liên quan đến rơi xuống.
  • Chữ '实' có bộ '宀', chỉ mái nhà, thể hiện ý nghĩa của sự ổn định và chắc chắn. Phần còn lại chỉ âm và nghĩa thực sự, thực tế.

Tổng thể, '落实' có nghĩa là thực hiện, biến kế hoạch hay ý tưởng thành hiện thực.

Từ ghép thông dụng

落实政策luòshí zhèngcè

thực hiện chính sách

落实责任luòshí zérèn

thực hiện trách nhiệm

落实计划luòshí jìhuà

thực hiện kế hoạch