Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ là chính sách, kế hoạch hoặc làm vị ngữ biểu thị cảm giác yên tâm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lạc thực
Từng chữ
- 落lạcrơi, rụng; xóm (đơn vị hành chính)
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
落实 (luòshí) nghĩa là thực hiện, làm có thật. Ghép từ 落 (rơi xuống, đặt xuống) + 实 (thật, thực tế). Nhớ: từ trên cao 'rơi' (落) xuống thành 'thật' (实).
Câu ví dụ
- 我们要把计划落实到行动中。
- 这项政策已经落实了。
- 落实责任很重要。
Kết hợp thường gặp
- 落实政策
- 落实计划
- 落实到位
- 贯彻落实
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.