Từ vựng tiếng Trung
luò
shí

Nghĩa tiếng Việt

Thực hiện, đưa vào thực tế; hiện thực hóa, hoàn thành cụ thể

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

落实 (luòshí) nghĩa là thực hiện, làm có thật. Ghép từ 落 (rơi xuống, đặt xuống) + 实 (thật, thực tế). Nhớ: từ trên cao 'rơi' (落) xuống thành 'thật' (实).

Câu ví dụ

  • 我们要把计划落实到行动中。Wǒmen yào bǎ jìhuà luòshí dào xíngdòng zhōng. thanh 3
  • 这项政策已经落实了。Zhè xiàng zhèngcè yǐjīng luòshí le. thanh 4
  • 落实责任很重要。Luòshí zérèn hěn zhòngyào. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 落实政策
  • 落实计划
  • 落实到位
  • 贯彻落实

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.