Từ vựng tiếng Trung
xìng*néng

Nghĩa tiếng Việt

hiệu năng, tính năng — chỉ khả năng hoạt động và chất lượng vận hành của máy móc, vật liệu hoặc hệ thống; không phải 'chức năng' đơn thuần

2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

性能 thường dùng cho máy móc, vật liệu, hệ thống kỹ thuật — chỉ mức độ hoạt động tốt. Phân biệt với 功能 (chức năng — chỉ những gì thiết bị CÓ THỂ làm) và 效率 (hiệu suất — tỷ lệ đầu vào/đầu ra).

Câu ví dụ

  • 这台电脑的性能非常好Zhè tái diànnǎo de xìngnéng fēicháng hǎo thanh 4

    Máy tính này có hiệu năng rất tốt

  • 新款手机性能比旧款提升了很多Xīn kuǎn shǒujī xìngnéng bǐ jiù kuǎn tíshēng le hěn duō thanh 1

    Điện thoại mới có hiệu năng cải thiện nhiều so với phiên bản cũ

  • 工程师正在测试发动机的性能Gōngchéngshī zhèngzài cèshì fādòngjī de xìngnéng thanh 1

    Kỹ sư đang kiểm tra hiệu năng của động cơ

  • 这种材料的性能适合高温环境Zhè zhǒng cáiliào de xìngnéng shìhé gāowēn huánjìng thanh 4

    Hiệu năng của vật liệu này phù hợp với môi trường nhiệt độ cao

Kết hợp thường gặp

  • 高性能gāo xìngnéng thanh 1

    hiệu năng cao

  • 性能测试xìngnéng cèshì thanh 4

    kiểm tra hiệu năng

  • 性能优化xìngnéng yōuhuà thanh 4

    tối ưu hóa hiệu năng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.