Từ vựng tiếng Trung
xìng*néng性
能
Nghĩa tiếng Việt
chức năng
2 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
性
Bộ: 忄 (tâm)
8 nét
能
Bộ: 月 (thịt)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 性: Kết hợp giữa bộ '忄' (tâm) và '生' (sinh), biểu thị tính cách, bản chất, hoặc những thứ liên quan đến tâm lý.
- 能: Gồm bộ '月' (thịt) và phần còn lại chỉ khả năng, năng lực, thường chỉ khả năng hoạt động hay làm việc.
→ 性能: Biểu thị khả năng hoặc hiệu suất của một đối tượng hay thiết bị.
Từ ghép thông dụng
性能
hiệu suất, tính năng
性格
tính cách
功能
chức năng