Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, dùng để đánh giá chất lượng hoặc đặc tính kỹ thuật của sản phẩm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tính năng
Từng chữ
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa性能 thường dùng cho máy móc, vật liệu, hệ thống kỹ thuật — chỉ mức độ hoạt động tốt. Phân biệt với 功能 (chức năng — chỉ những gì thiết bị CÓ THỂ làm) và 效率 (hiệu suất — tỷ lệ đầu vào/đầu ra).
Câu ví dụ
- 这台电脑的性能非常好
Máy tính này có hiệu năng rất tốt
- 新款手机性能比旧款提升了很多
Điện thoại mới có hiệu năng cải thiện nhiều so với phiên bản cũ
- 工程师正在测试发动机的性能
Kỹ sư đang kiểm tra hiệu năng của động cơ
- 这种材料的性能适合高温环境
Hiệu năng của vật liệu này phù hợp với môi trường nhiệt độ cao
Kết hợp thường gặp
- 高性能
hiệu năng cao
- 性能测试
kiểm tra hiệu năng
- 性能优化
tối ưu hóa hiệu năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.