Từ vựng tiếng Trung
cì*pǐn次
品
Nghĩa tiếng Việt
sản phẩm kém chất lượng
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
次
Bộ: 欠 (thiếu)
6 nét
品
Bộ: 口 (miệng)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 次 có bộ '欠' nghĩa là thiếu, thường được dùng để chỉ thứ tự hoặc mức độ.
- 品 có bộ '口' nghĩa là miệng, thường liên quan đến việc phân biệt, đánh giá hoặc sản phẩm.
→ 次品 có nghĩa là sản phẩm kém, hàng hóa bị lỗi hoặc không đạt tiêu chuẩn.
Từ ghép thông dụng
次要
thứ yếu, không quan trọng
品味
thưởng thức, khẩu vị
产品
sản phẩm