Từ vựng tiếng Trung
cì*pǐn

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 次品

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thiếu)

6 nét

Bộ: (miệng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个次品很好。Zhège 次品 hěn hǎo. thanh 4

    次品 này rất tốt.

  • 我很喜欢次品。Wǒ hěn xǐhuān 次品. thanh 3

    Tôi rất thích 次品.

  • 你知道次品吗?Nǐ zhīdào 次品 ma? thanh 3

    Bạn biết 次品 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.