Từ vựng tiếng Trung
xiāng*chǔ相
处
Nghĩa tiếng Việt
hoà thuận
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
处
Bộ: 夂 (đi chậm)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '相' bao gồm bộ '木' (cây) và bộ '目' (mắt), gợi ý ý tưởng nhìn thấy hoặc quan sát.
- Chữ '处' bao gồm bộ '夂' (đi chậm) và phần còn lại tượng trưng cho nơi chốn hoặc hoàn cảnh.
→ '相处' có nghĩa là sống chung hoặc hòa hợp với nhau, thông qua việc quan sát và điều chỉnh hành động trong một hoàn cảnh hoặc mối quan hệ nhất định.
Từ ghép thông dụng
相处
sống chung, hòa hợp
相互
lẫn nhau
处境
tình cảnh, hoàn cảnh