Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với tân ngữ để làm giới từ kết cấu đứng trước động từ chính trong câu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Giới từ 介词
Ghép với danh từ hoặc đại từ thành cụm chỉ nơi chốn, thời gian, đối tượng: 在家, 跟他. Cụm giới từ đứng TRƯỚC động từ — 我在家吃饭 — ngược với trật tự tiếng Việt.
Âm Hán Việt
châm đối
Từng chữ
- 针châmcái kim
- 对đốicặp; đúng; quay về phía; trả lời
Tầng từ vựng
针 (châm) nghĩa là kim nhọn, nhắm vào; 对 (đối) nghĩa là đối diện. 针对 là hướng mục tiêu vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
Câu ví dụ
- 这次培训是针对新员工开展的。
Buổi đào tạo lần này được triển khai nhằm hướng tới các nhân viên mới.
- 他的发言并不是针对你个人。
Phát biểu của anh ấy hoàn toàn không phải nhắm vào cá nhân bạn.
- 针对这个问题我们制定了详细的计划。
Hướng tới vấn đề này, chúng tôi đã lập ra một kế hoạch chi tiết.
Kết hợp thường gặp
- 针对性强
có tính mục tiêu cao
- 针对问题
giải quyết có mục tiêu
- 针对措施
biện pháp có mục tiêu
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.