Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ hoặc làm định ngữ trong các cụm từ chỉ mô hình kinh tế chia sẻ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
cộng hưởng
Từng chữ
- 共cộngcùng; chung; cộng
- 享hưởngdâng đồ; hưởng thụ
Tầng từ vựng
Động từ chỉ việc dùng chung hoặc chia sẻ với người khác.
Câu ví dụ
- 共享资源
- 共享共工车
Kết hợp thường gặp
- 资源共享
- 共享经济
- 共享平台
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.