Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Âm Hán Việt
khai cung một hữu, dựu hồi đầu tiễn
Từng chữ
- 开khaimở ra; nở (hoa); một phần chia; sôi (nước)
- 弓cungcong; cái cung; cung (đơn vị đo, bằng 10 xích)
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 有hữu, dựucó, sỡ hữu
- 回hồivề; đạo Hồi, Hồi giáo
- 头đầucái đầu
- 箭tiễntên (bắn cung)
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 既然决定了,就坚持下去,开弓没有回头箭。
Đã quyết định rồi thì hãy kiên trì, đâm lao phải theo lao thôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.