Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

chinh phạt; chặt

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伐 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 戈 (Qua, biểu nghĩa: giáo, vũ khí); chữ hội ý. Wiktionary: ls=ic — hình ảnh người dùng giáo 戈 chặt vào cổ người khác. Ý nghĩa gốc: chặt, đốn, chinh phạt. Mở rộng: đốn gỗ (砍伐), chinh chiến (征伐), bước chân (步伐).

Hán-Việt: phạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "phạt": người 亻 cầm giáo 戈 PHẠT kẻ thù — PHẠT (chinh phạt), ĐỐN cây, xử PHẠT.

Gương Hán-Việt

"phạt" trong: chinh phạt (征伐), phạt cây (砍伐), thảo phạt (tấn công phạt tội)

Mở khoá kiến thức

Biết 伐 (phạt) mở khoá: 步伐 (bước chân, nhịp độ), 砍伐 (đốn, chặt cây), 征伐 (chinh phạt) — nhóm từ về hành động chặt và chinh chiến.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伐 oracle 1
Giáp cốt văn
伐 bronze 1
Kim văn
伐 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 伐 là chữ hội ý (ic): 人 (người, viết ⺅) + 戈 (giáo có lưỡi) — hình ảnh chặt đứt cổ người bằng giáo. Theo Digital Shinjigen 2017: diễn tả "chặt đứt" hoặc "đánh". Ý nghĩa gốc: chặt, đốn. Mở rộng: chinh phạt (征伐), đốn gỗ (砍伐), công trạng (功伐), bước chân (步伐).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 士兵们迈着整齐的步伐前进。shìbīngmen màizhe zhěngqí de bùfá qiánjìn. thanh 4

    Các chiến sĩ tiến về phía trước với bước chân đều đặn.

  • 乱砍伐森林会破坏环境。luàn kǎnfá sēnlín huì pòhuài huánjìng. thanh 4

    Chặt phá rừng bừa bãi sẽ phá hủy môi trường.

  • 古代君王常常发动征伐。gǔdài jūnwáng chángcháng fādòng zhēngfá. thanh 3

    Các vị vua thời cổ đại thường xuyên phát động chinh phạt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 亻, 代 (đại) nghĩa là đại diện, thay thế — dễ nhầm hình

  • 戈 (qua) là thành phần của 伐, đứng độc lập là vũ khí giáo cổ đại

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.