Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

dựa vào

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倚 = 亻 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 奇 (Kỳ, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ nhân 亻 cho biết hành động của con người; 奇 (kỳ, đọc gần ỷ/yǐ) cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: ỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ỷ": người (亻) tựa vào điều kỳ lạ (奇) — 倚 nghĩa là tựa vào, dựa vào, ỷ lại vào ai đó.

Gương Hán-Việt

Ỷ trong "ỷ lại" (dựa dẫm, phụ thuộc), "ỷ thế" (cậy thế lực).

Mở khoá kiến thức

Biết 倚 (ỷ) mở khóa: 倚靠 (tựa vào, dựa vào), 倚重 (trông cậy, trọng dụng), 倚赖 (ỷ lại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倚 seal 1
Tiểu triện

倚 là chữ hình thanh: 亻 (nhân) biểu nghĩa người/hành động của người, 奇 (kỳ) biểu âm. Nghĩa gốc là tựa lưng, ngả người vào vật gì; mở rộng sang nương nhờ, dựa dẫm, dốc một bên. Hình ảnh người tựa vào vật gì đó gợi sự nương tựa, phụ thuộc.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 她倚在窗边看风景。Tā yǐ zài chuāng biān kàn fēngjǐng. thanh 1

    Cô tựa vào cửa sổ ngắm phong cảnh.

  • 不要太倚赖别人的帮助。Bùyào tài yǐlài biérén de bāngzhù. thanh 4

    Đừng quá ỷ lại vào sự giúp đỡ của người khác.

  • 他倚重这位顾问多年。Tā yǐzhòng zhè wèi gùwèn duō nián. thanh 1

    Anh ấy trông cậy vào vị cố vấn này nhiều năm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng Hán-Việt ỷ, 椅 (bộ 木) là cái ghế tựa, 倚 (bộ 亻) là hành động tựa vào

  • cùng bộ 亻, cùng nghĩa nương tựa nhưng 依 thiên về tình cảm gắn bó hơn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.