Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

con kiến

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蚁 là dạng giản thể của 蟻. Cấu trúc: 虫 (trùng, biểu nghĩa: côn trùng) + 义 (nghĩa, biểu âm: góp âm yǐ). Chữ hình thanh — 虫 xác định loài vật, 义 góp âm. Dạng phồn thể 蟻 dùng 義 thay 义.

Hán-Việt: nghĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "nghĩ": con 虫 (trùng) nhỏ xíu mà có 义 (nghĩa — tình đoàn kết) — loài kiến "nghĩ" đến cộng đồng, cùng nhau vác thức ăn.

Gương Hán-Việt

nghĩ trong 蚂蚁 (mã nghĩ — con kiến), 蚁穴 (nghĩ huyệt — tổ kiến)

Mở khoá kiến thức

Biết 蚁 (nghĩ) mở khoá: 蚂蚁 (con kiến), 蚁巢 (tổ kiến), 蚁穴溃堤 (tổ kiến làm vỡ đê — lỗ nhỏ gây hoạ lớn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

蚁 là dạng giản thể của 蟻, vốn gồm 虫 (trùng, côn trùng) làm biểu nghĩa và 義 (nghĩa) làm biểu âm — chữ hình thanh. Phần biểu âm giản thể hoá từ 義 thành 义. Nghĩa duy nhất là con kiến. Chưa có nguồn học thuật chi tiết hơn về chữ giản thể này.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 地上有很多蚂蚁。Dì shàng yǒu hěn duō mǎyǐ. thanh 4

    Trên đất có rất nhiều con kiến.

  • 蚂蚁很勤劳。Mǎyǐ hěn qínláo. thanh 3

    Con kiến rất chăm chỉ.

  • 蚁穴溃堤,不可小视。Yǐ xué kuì dī, bùkě xiǎoshì. thanh 3

    Tổ kiến làm vỡ đê — không nên coi thường điều nhỏ nhặt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 虫, nhưng 蛇 là con rắn

  • cùng âm Hán-Việt nghĩa, nhưng 议 là bàn luận

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.