Từ vựng tiếng Trung
yī*xué

Nghĩa tiếng Việt

y học

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trùm, giấu)

7 nét

Bộ: (con, trẻ con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ, chỉ lĩnh vực y tế, y học.

Câu ví dụ

  • 他在医学院读书。Tā zài yīxué yuàn dúshū. thanh 1

    Anh ấy học ở trường y.

  • 现代医学很发达。Xiàndài yīxué hěn fādá. thanh 4

    Y học hiện đại rất phát triển.

  • 传统医学也有价值。Chuántǒng yīxué yě yǒu jiàzhí. thanh 2

    Y học truyền thống cũng có giá trị.

Kết hợp thường gặp

  • 医学专业 thanh 5
  • 医学博士 thanh 5
  • 传统医学 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.