Nghĩa tiếng Việt
chữa bệnh; thầy thuốc
Âm Hán Việt
y
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 匸
- Số nét
- 7 nét
医 = 匚 (Phương, cái hộp che giấu) chứa 矢 (Thỉ, mũi tên); chữ hội ý: mũi tên cất trong hộp gợi ý 'chữa vết thương do tên', từ đó thành 'thầy thuốc'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm danh từ chỉ ngành y, bác sĩ hoặc làm động từ với nghĩa chữa trị bệnh tật.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: y
Mẹo nhớ
Hán-Việt "y": mũi tên (矢) được cất trong hộp (匚) - thầy 'y' chữa vết thương tên bắn ngày xưa.
Gương Hán-Việt
'y' trong 'y học', 'y tá', 'bác sĩ y khoa'.
Mở khoá kiến thức
Biết 医 mở khóa các từ y học, y tế, y dược, y khoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 医 là chữ hội ý ghép 匸 (vật che giấu, cất giữ) và 矢 (mũi tên). Hình ảnh mũi tên được cất trong hộp gợi ý chữa thương tích do tên bắn, từ đó 医 mang nghĩa 'chữa bệnh, thầy thuốc'. Trong giản thể, 医 cũng được dùng làm dạng rút gọn của 醫 (hình thức đầy đủ thêm 殳 và 酉 - rượu thuốc).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是医生。
Anh ấy là bác sĩ.
- 我去医院。
Tôi đi bệnh viện.
- 医院很大。
Bệnh viện rất lớn.
- 妈妈是医生。
Mẹ là bác sĩ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.