Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ ngành học, thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
y học
Từng chữ
- 医ychữa bệnh; thầy thuốc
- 学họchọc hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ, chỉ lĩnh vực y tế, y học.
Câu ví dụ
- 他在医学院读书。
Anh ấy học ở trường y.
- 现代医学很发达。
Y học hiện đại rất phát triển.
- 传统医学也有价值。
Y học truyền thống cũng có giá trị.
Kết hợp thường gặp
- 医学专业
- 医学博士
- 传统医学
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.