Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ngực

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

臆 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thân thể — bộ 月 viết tắt) + 意 (Ý, biểu âm: đọc gần yì). Chữ hình thanh: 肉 chỉ đây là phần cơ thể — ngực; 意 cho âm.

Hán-Việt: ức

Mẹo nhớ

Hán-Việt "ức": thân (肉) chứa ý (意) — ngực là nơi giữ những suy nghĩ chủ quan nhất.

Gương Hán-Việt

臆 trong "臆测" (ức trắc — phỏng đoán chủ quan), "臆断" (ức đoán — kết luận tùy tiện).

Mở khoá kiến thức

Biết 臆 giúp đọc văn phê bình: 臆测 (phỏng đoán vô căn cứ), 臆断 (kết luận tuỳ tiện), 臆想 (tưởng tượng chủ quan).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

臆 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 臆 là chữ hình thanh: 肉 (nhục — thân thể) biểu nghĩa, 意 (ý) biểu âm. Nghĩa gốc là ngực, lồng ngực. Sau mở rộng sang nghĩa chủ quan, tùy tiện (xuất phát từ ngực = chỗ lưu giữ suy nghĩ riêng tư).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的结论只是臆测,没有依据。Tā de jiélùn zhǐshì yìcè, méiyǒu yījù. thanh 1

    Kết luận của anh ta chỉ là phỏng đoán chủ quan, không có căn cứ.

  • 不要臆断,要以事实为依据。Bùyào yìduàn, yào yǐ shìshí wéi yījù. thanh 4

    Đừng kết luận tùy tiện, phải lấy sự thật làm căn cứ.

  • 这只是她的臆想,并不是真实情况。Zhè zhǐshì tā de yìxiǎng, bìng bùshì zhēnshí qíngkuàng. thanh 4

    Đây chỉ là tưởng tượng của cô ấy, không phải tình trạng thực tế.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 臆 dùng 意 làm biểu âm, dễ nhầm khi thiếu bộ 月

  • cùng âm yì, đều liên quan tâm lý và kìm nén

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.