Từ vựng tiếng Trung
cùn

Nghĩa tiếng Việt

tấc (đơn vị đo chiều dài = 1/3 decimet)

1 chữ3 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tấc)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '寸' có hình dạng giống như một tay giơ lên, biểu thị ý nghĩa đo lường.
  • Trong văn bản cổ, '寸' được dùng để chỉ một đơn vị đo lường, tương đương với tấc trong hệ thống đo lường truyền thống của Trung Quốc.

'寸' có nghĩa là tấc, một đơn vị đo lường nhỏ.

Từ ghép thông dụng

尺寸chǐcùn

kích thước

寸步cùnbù

bước chân

寸心cùnxīn

lòng dạ