Từ vựng tiếng Trung
xīn*xǐ欣
喜
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng
2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
欣
Bộ: 欠 (thiếu hụt)
8 nét
喜
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "欣" có bộ "欠" thường chỉ sự thiếu hụt, nhưng trong từ này kết hợp với phần còn lại để chỉ tâm trạng vui mừng.
- "喜" có bộ "口" và phần trên chỉ sự vui vẻ, hạnh phúc, thường liên quan đến cảm xúc biểu lộ qua miệng.
→ Từ "欣喜" mang ý nghĩa chung là sự vui mừng, hạnh phúc.
Từ ghép thông dụng
欣喜若狂
vui mừng như điên
欣喜异常
vui mừng khác thường
欣喜之情
tâm trạng vui mừng