Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
xīn

Nghĩa tiếng Việt

hơn hớn vui vẻ

Âm Hán Việt

hân

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 忻 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

忻 = 忄(Tâm, biểu nghĩa: lòng) + 斤 (Cân, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ tâm chỉ cảm xúc vui vẻ, 斤 cho âm đọc xīn.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường dùng làm tính từ biểu thị tâm trạng vui tươi hoặc làm động từ trong văn ngôn.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: hân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hân": bộ 忄(lòng) + 斤 (cân — rìu) — lòng nhẹ như không có rìu chặt xuống, tức là lòng hân hoan vui vẻ.

Gương Hán-Việt

hân — thấy trong "hân hoan" (忻歡), "hân hỉ"

Mở khoá kiến thức

Biết 忻 mở khoá dạng cổ của 欣 (hân) — những từ chỉ niềm vui trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忻 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 忄(心) biểu nghĩa chỉ tấm lòng, 斤 biểu âm. Tiểu triện đã có hình thức này. Trong văn ngôn, 忻 là dị thể của 欣 (vui mừng). Sử ký dùng 忻 với nghĩa "vui lòng ngưỡng mộ" (所忻慕焉). Nghĩa gốc: lòng vui vẻ, hân hoan.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他忻然接受了这份礼物。Tā xīnrán jiēshòu le zhè fèn lǐwù. thanh 1

    Anh ấy vui vẻ đón nhận món quà.

  • 忻州位于山西省。Xīnzhōu wèiyú Shānxī shěng. thanh 1

    Hân Châu nằm ở tỉnh Sơn Tây.

  • 众人忻忻得意,欢声雷动。Zhòng rén xīnxīn déyì, huānshēng léidòng. thanh 4

    Mọi người hân hoan đắc ý, tiếng reo hò vang dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 忻 là dị thể của 欣 (hân — vui), hình dạng và nghĩa gần như giống hệt

  • cùng âm xīn, dễ nhầm khi viết

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.