Nghĩa tiếng Việt
bấc đèn; (xem: đăng tâm 燈芯,灯芯)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
芯 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 心 (Tâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ nguồn gốc thực vật (bấc đèn từ cây cỏ), phần tâm cho âm xīn.
Hán-Việt: tâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tâm": cây cỏ (艹) có cái tâm (心) bên trong — bấc đèn là lõi cây, sau mở rộng sang chip điện tử.
Gương Hán-Việt
tâm trong "đăng tâm" (灯芯) — bấc đèn
Mở khoá kiến thức
Biết 芯 mở khoá: 芯片 (chip), 笔芯 (ruột bút), 电池芯 (lõi pin) — nhóm từ kỹ thuật hiện đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 芯 là hình thanh: 艸 (thảo) biểu nghĩa cỏ/thực vật, 心 (tâm) biểu âm. Nghĩa gốc là phần lõi cây lõi bấc (juncus effusus) dùng làm bấc đèn. Mở rộng sang "lõi, phần trung tâm" — nay dùng nhiều trong kỹ thuật (芯片 = chip, mạch tích hợp). Không có hình ảnh cổ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块芯片是手机的核心部件。
Con chip này là bộ phận cốt lõi của điện thoại.
- 蜡烛的芯烧完了。
Bấc nến đã cháy hết rồi.
- 这支笔的笔芯没墨了。
Ruột bút này hết mực rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.