Từ vựng tiếng Trung
xīn

Nghĩa tiếng Việt

bấc đèn; (xem: đăng tâm 燈芯,灯芯)

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

芯 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: thực vật) + 心 (Tâm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thảo chỉ nguồn gốc thực vật (bấc đèn từ cây cỏ), phần tâm cho âm xīn.

Hán-Việt: tâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tâm": cây cỏ (艹) có cái tâm (心) bên trong — bấc đèn là lõi cây, sau mở rộng sang chip điện tử.

Gương Hán-Việt

tâm trong "đăng tâm" (灯芯) — bấc đèn

Mở khoá kiến thức

Biết 芯 mở khoá: 芯片 (chip), 笔芯 (ruột bút), 电池芯 (lõi pin) — nhóm từ kỹ thuật hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 芯 là hình thanh: 艸 (thảo) biểu nghĩa cỏ/thực vật, 心 (tâm) biểu âm. Nghĩa gốc là phần lõi cây lõi bấc (juncus effusus) dùng làm bấc đèn. Mở rộng sang "lõi, phần trung tâm" — nay dùng nhiều trong kỹ thuật (芯片 = chip, mạch tích hợp). Không có hình ảnh cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Từ thường gặp

Ví dụ

  • 这块芯片是手机的核心部件。zhè kuài xīnpiàn shì shǒujī de héxīn bùjiàn. thanh 4

    Con chip này là bộ phận cốt lõi của điện thoại.

  • 蜡烛的芯烧完了。làzhú de xīn shāo wán le. thanh 4

    Bấc nến đã cháy hết rồi.

  • 这支笔的笔芯没墨了。zhè zhī bǐ de bǐxīn méi mò le. thanh 4

    Ruột bút này hết mực rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 芯 chứa 心, dễ nhầm hai chữ khi viết nhanh

  • đồng âm xīn, thường gặp hơn nhiều

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.