Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

Xuân

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

軒 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe ngựa) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 車 cho biết liên quan tới xe cộ, phần 干 cho âm đọc gốc. Nghĩa gốc là loại xe có mui cao, mở rộng thành cửa sổ, hiên nhà.

Hán-Việt: hiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiên": 車 (xe ngựa) + 干 (can, âm) — chiếc xe mui cao hiên ngang của người quyền quý, sau trở thành tên gọi hiên nhà thanh lịch.

Gương Hán-Việt

hiên trong 軒昂 (hiên ngang, khí phách), 軒轅 (Hiên Viên — Hoàng Đế), 軒窗 (cửa sổ hiên)

Mở khoá kiến thức

Biết 軒 mở khoá nhóm từ 軒昂, 軒轅, 軒冕 và tên đặt thư phòng, quán trà trong văn học cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

軒 seal 1
Tiểu triện
軒 liushutong 1軒 liushutong 2軒 liushutong 3軒 liushutong 4
Lục thư thông

軒 là chữ hình thanh: 車 (xa, biểu nghĩa xe ngựa) + 干 (can, biểu âm). Nghĩa gốc là loại xe mui cao dùng cho quý tộc thời cổ. Mở rộng thành: cửa sổ, cửa ra vào, hiên nhà nhỏ có cửa sổ. Dạng tiểu triện và nhiều dạng Lục thư thông lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他氣宇軒昂,令人欽佩。tā qìyǔ xuān áng, lìng rén qīnpèi. thanh 1

    Anh ấy khí phách hiên ngang (軒昂), khiến người người kính phục.

  • 軒窗外,竹影搖曳。xuān chuāng wài, zhú yǐng yáoyè. thanh 1

    Ngoài cửa sổ hiên (軒窗), bóng tre đung đưa.

  • 軒轅黃帝是中華文明的始祖。Xuānyuán Huángdì shì Zhōnghuá wénmíng de shǐzǔ. thanh 1

    Hoàng Đế Hiên Viên (軒轅) là tổ tiên của văn minh Trung Hoa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 軒, cùng nghĩa

  • cùng âm xuān, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.