Từ vựng tiếng Trung
yǎn

Nghĩa tiếng Việt

quăng lưới bắt cá

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

罨 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 网/罒 (lưới) gợi công dụng: quăng lưới bắt cá, hoặc đắp gạc (chườm) trong y học. Chưa xác định rõ hội ý hay hình thanh.

Hán-Việt: yểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "yểm" (lưới, chườm): bộ 罒 (lưới) — vừa là lưới ụp bắt cá, vừa là gạc ụp lên vết thương để chữa bệnh.

Gương Hán-Việt

罨法 (yểm pháp) = phép chườm nóng/lạnh trong y học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 罨 đọc được thuật ngữ y học cổ 罨法 (phép chườm) trong y thư cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

罨 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary không có ghi chú glyph-origin chi tiết cho 罨. Chữ thuộc bộ 网/罒 (lưới), có hai nghĩa: (1) lưới quăng bắt cá; (2) gạc/túi chườm trong y học cổ (罨法 — phép chườm). Có hình tiểu triện còn lưu. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 罨法是古代外治的方法之一。yǎnfǎ shì gǔdài wàizhì de fāngfǎ zhī yī. thanh 3

    Phép chườm là một trong các phương pháp điều trị ngoài của y học cổ đại.

  • 渔夫用罨捕鱼。yúfū yòng yǎn bǔ yú. thanh 2

    Ngư dân dùng lưới để bắt cá.

  • 热罨法可缓解肌肉疼痛。rè yǎnfǎ kě huǎnjiě jīròu téngtòng. thanh 4

    Chườm nóng giúp giảm đau cơ bắp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc yǎn, nghĩa che đậy — dễ nhầm

  • cùng bộ 罒, nghĩa chụp/che — hình dáng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.