Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong khoa học, khí tượng để chỉ việc theo dõi và ghi chép số liệu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
quan trắc
Từng chữ
- 观quanxem, quan sát
- 测trắclường trước
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'quan trắc'. Thuật ngữ khoa học: quan sát và đo lường hiện tượng (thiên văn, khí tượng, v.v.).
Câu ví dụ
- 天文观测站
Trạm quan sát thiên văn.
- 观测气候变化
Quan sát biến đổi khí hậu.
- 科学家观测了日食
Nhà khoa học đã quan sát nhật thực.
- 卫星观测数据
Dữ liệu quan sát vệ tinh.
- 长期观测
Quan sát dài hạn.
Kết hợp thường gặp
- 天文观测
quan sát thiên văn
- 气象观测
quan sát khí tượng
- 观测站
trạm quan sát
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.