Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng cho danh sách đồ đạc, việc cần làm, hàng hóa.
Câu ví dụ
- 请给我一份购物清单。
Vui lòng cho tôi danh sách mua sắm.
- 我列了一个待办事项清单。
Tôi đã lập danh sách việc cần làm.
- 这是所有物品的清单。
Đây là danh sách tất cả đồ vật.
- 请按照清单检查行李。
Vui lòng kiểm tra hành lý theo danh sách.
Kết hợp thường gặp
- 购物清单
danh sách mua sắm
- 任务清单
danh sách nhiệm vụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.