Từ vựng tiếng Trung
qīng*dān

Nghĩa tiếng Việt

danh sách chi tiết

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (tám)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 清: Bên trái là bộ '氵' chỉ nước, bên phải là '青' có nghĩa là màu xanh, thanh khiết.
  • 单: Bên trên là '丷', thường liên quan đến số tám hoặc sự phân chia, bên dưới là '十', chỉ số mười, tạo cảm giác đơn giản, rõ ràng.

清单: Danh sách rõ ràng, dễ hiểu.

Từ ghép thông dụng

清楚qīngchǔ

rõ ràng

清洁qīngjié

sạch sẽ

名单míngdān

danh sách tên